complement fixation

Học thuật
Thân thiện
complement fixation

The scientist observes complement fixation in the test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Chuyên ngành Y học, Miễn dịch học):
    • Phản ứng kết hợp bổ thể: Một phản ứng miễn dịch trong đó sự kết hợp giữa kháng nguyên kháng thể làm bất hoạt (cố định) các thành phần của hệ thống bổ thể, khiến chúng không còn sẵn có để tham gia vào các phản ứng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diagnosis was confirmed by a complement fixation test. (Chẩn đoán đã được xác nhận bằng xét nghiệm phản ứng kết hợp bổ thể.)
    • Complement fixation is a classic method for detecting antibodies. (Phản ứng kết hợp bổ thể một phương pháp cổ điển để phát hiện kháng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "complement fixation test (CFT)": Xét nghiệm kết hợp bổ thể. Đây một xét nghiệm huyết thanh học dựa trên nguyên của phản ứng này để chẩn đoán nhiều bệnh nhiễm trùng.
    • The complement fixation test was widely used before the advent of ELISA. (Xét nghiệm kết hợp bổ thể đã được sử dụng rộng rãi trước khi kỹ thuật ELISA.)
Biến thể từ liên quan
  • Complement (n): Bổ thể. Một nhóm protein trong huyết thanh, một phần của hệ thống miễn dịch bẩm sinh.
  • Fixation (n): Sự cố định, sự gắn kết.
  • Complement-fixing antibody (n): Kháng thể cố định bổ thể. Loại kháng thể khả năng khởi động phản ứng kết hợp bổ thể.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh chuyên môn)
  • CF reaction: Phản ứng CF (viết tắt của Complement Fixation).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành y học, miễn dịch học xét nghiệm. mô tả một chế sinh học cụ thể chứ không phải từ ngữ thông dụng.
complement fixation

The scientist observes complement fixation in the test tube.

Noun
  1. Phản ứng kết hợp bổ thể.

Từ chứa "complement fixation"